menu_book
見出し語検索結果 "bệnh nhi" (1件)
bệnh nhi
日本語
名小児患者
Bệnh viện có nhiều bệnh nhi.
病院には多くの小児患者がいる。
swap_horiz
類語検索結果 "bệnh nhi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bệnh nhi" (1件)
Bệnh viện có nhiều bệnh nhi.
病院には多くの小児患者がいる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)